Bảng giá linh kiện bằng đồng sản xuất tại Việt Nam

STTTÊN – HÌNH ẢNHQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

GIÁ

(Có VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

 

1

CÚT ĐỒNG REN TRONG

 

 

 

 

ɸ15

 

 

21.700

 

 

23.900

 

 

200

 

2

CÚT ĐỒNG REN NGOÀI

 

 

 

ɸ15

 

 

20.100

 

 

22.100

 

 

200

 

3

 

CÚT ĐỒNG REN TRONG REN NGOÀI

 

ɸ8

 

21.000

 

23.100

 

200

 

4

CÚT ĐỒNG NỐI ỐNG MỀM

 

 

 

 

ɸ15 x ɸ16

 

 

51.200

 

 

56.300

 

 

200

 

5

TÊ ĐỒNG REN TRONG

 

 

 

ɸ15

 

 

17.400

 

 

19.100

 

 

350

 

6

TÊ ĐỒNG REN NGOÀI 1 ĐAI ỐC (TÊ CẦU) CÓ KÈM GIOĂNG

 

 

 

 

ɸ15

 

 

33.300

 

 

36.600

 

 

250

 

7

TÊ ĐỒNG REN NGOÀI 

 

ɸ15

 

 

26.200

 

 

28.800

 

 

250

 

STTTÊN – HÌNH ẢNHQUY CÁCHGIÁ

(Chưa VAT)

GIÁ

(Có VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

 

 

 

 

8

KÉP ĐỒNG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ɸ15 – L29mm10.00011.000500
ɸ15 – L29MH (Hàng dày)13.70015.100500
ɸ15 – L34mm12.20013.400400
ɸ15 – L34MH (Hàng dày)15.60017.200400
ɸ15 – L59mm32.30035.500180
ɸ20 – L35mm24.70027.200200
ɸ20MH L35 (Hàng dày)25.90028.500200
ɸ25 L37mm35.40038.900150
ɸ25MH L37 (Hàng dày)42.20046.400150
ɸ3249.80054.800120
ɸ4093.800103.20060
ɸ50136.300149.90060
 

 

 

9

KÉP THU ĐỒNG

 

 

 

 

 

 

 

 

ɸ15 x ɸ8 x L23,5mm7.7008.500500
ɸ15 x ɸ8 x L23,5 MH (Hàng dày)12.40013.600500
ɸ15 x ɸ108.8009.700400
ɸ15 x ɸ10 x L25,5mm8.8009.700600
ɸ15 x ɸ10 x L25,5MH (Hàng dày)13.10014.400600
ɸ20 x ɸ1021.10023.200200
ɸ20 x ɸ1523.20025.500200
ɸ20 x ɸ15 MH (Hàng dày)25.30027.800150
ɸ20 x ɸ622.40024.600200
ɸ20 x ɸ823.70026.100200
 

 

10

LƠ ĐỒNG

 

 

 

 

ɸ15 – L15.5mm5.7006.300400
ɸ15 – L25.5mm8.8009.700300
ɸ15 – L25.5mm MH (Hàng dày)17.10018.800300
ɸ15 – L29.5mm11.50012.700300
ɸ15 – L29.5mm MH (Hàng dày)25.30027.800300
ɸ15 – L33mm15.20016.700250
ɸ20 – L25mm15.20016.700300
 

11

LƠ THU ĐỒNG

 

 

 

ɸ15 x ɸ10 – L19mm7.6008.400500
ɸ15 x ɸ6 – L19mm12.40013.600500
ɸ15 x ɸ8 – L168.0008.800500
ɸ15 x ɸ8 – L16MH ( Hàng dày)10.50011.600500
ɸ20 x ɸ1019.40021.300300
 

STT

 

TÊN – HÌNH ẢNH

 

QUY CÁCH

GIÁ

(Chưa VAT)

GIÁ

(Có VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

 

 

 

 

12

LƠ THU ĐỒNG

 

 

 

 

ɸ20 x ɸ15 – L12.78.2009.000400
ɸ20 x ɸ15 – L1811.80013.000250
ɸ20 x ɸ15 – L24 MH20.50022.600250
ɸ20 x ɸ623.90026.300400
ɸ20 x ɸ821.70023.900400
LƠ THU ĐỒNG REN TRONG REN NGOÀIɸ10 x ɸ68.1008.900500
ɸ10 x ɸ86.1006.700500
ɸ15 x ɸ109.90010.900400
ɸ15 x ɸ613.90015.300400
ɸ15 x ɸ812.40013.600400
ɸ20 x ɸ2020.40022.400200
 

 

13

ĐUÔI ĐỒNG HỒ & RẮC CO

 

 

ɸ15 – L4230.20033.200200
ɸ15 – L37 A21.90024.100200
ɸ15 – L3729.30032.200200
ɸ2051.10056.200120
ɸ2578.50086.40080
ɸ32123.100135.40050
ɸ40191.000210.10040
ɸ50329.400362.30050
 

 

 

14

NỐI NHANH ỐNG MỀM BẰNG ĐỒNG REN NGOÀI

 

 

 

 

ɸ15 x ɸ108.3009.100450
ɸ15 x ɸ12,719.80021.800200
ɸ15 x ɸ2127.30030.000150
ɸ15 x ɸ66.1006.700600
ɸ15 x ɸ87.7008.500400
ɸ15 x ɸ1613.70015.100300
ɸ20 x ɸ813.10014.400300
ɸ20 x ɸ1816.90018.600300
ɸ8 x ɸ10 (M1/4 X 10) L365.7006.300400
ɸ8 x ɸ12 (M1/4 X 12) L366.4007.000400
 

15

NỐI NHANH ỐNG MỀM BẰNG ĐỒNG REN TRONGɸ8 x ɸ8 (F1/4 X 8) L365.5006.100 

400

ɸ8 x ɸ10 (F1/4 X 10) L365.9006.500 

400

ɸ8 x ɸ12 (F1/4 X 12) L366.6007.300 

400

 

STT

 

TÊN – HÌNH ẢNH

 

QUY CÁCH

GIÁ

(Chưa VAT)

GIÁ

(Có VAT)

SỐ

(Cái/Thùng)

 

 

16

MĂNG SÔNG ĐỒNG

 

 

 

ɸ10 L2310.90012.000
ɸ15 – L21.59.10010.000500
ɸ15 – L2511.00012.100250
ɸ15 – L2912.90014.200250
ɸ15 – L29 MH (Hàng dày)26.60029.300250
ɸ20 – L2316.20017.800250
ɸ20 – L3020.20022.200250
17MĂNG SÔNG ĐỒNG

NỐI ỐNG MỀM

ɸ15 x ɸ1633.60037.000200
 

18

NÚT BỊT ĐỒNG

REN TRONG

 

 

ɸ15 

6.300

 

6.900

 

750

 

ɸ20

 

11.200

 

12.300

 

200

 

19

NÚT BỊT ĐỒNG

REN NGOÀI

 

 

ɸ15

 

5.100

 

5.600

 

750

 

ɸ20

 

8.000

 

8.800

 

360

 

20

TÚM ĐỒNG

 

 

 

 

ɸ15F*20M

 

13.700

 

15.100

 

300

 

ɸ20F*25M

 

27.300

 

30.000

 

300