Các Loại Thép
Các Loại Thép
Các Loại Thép
Thép Tấm
Thép Tấm
Thép Tấm
Thép tấm là gì?
Thép tấm đòi hỏi phải trải qua quy trình sản xuất phức tạp, đạt công nghệ cao, có hình dạng là tấm lớn, đúc theo khuôn, dùng trong các ngành công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, thùng, kết cấu nhà xưởng,…

Cấu tạo thép tấm
Nguyên liệu thép được tinh luyện, đúc kết thành phôi thép. Sau đó được cán mỏng hoặc đổ vào khuôn có sẵn, tùy theo hình dạng mà khách hàng yêu cầu.
Sau quá trình tinh luyện thép được đưa vào nhà máy và cán thành tấm. Tiếp đến thép sẽ được cán mỏng bao gồm thép cán và thép cán nguội.

Ưu điểm và nhược điểm của thép tấm
Ưu điểm
- Có độ bền cực cao
- Chịu được áp lực khá tốt
- Hạn chế sự cong vênh trong quá trình vận chuyển.
- Ngoài ra thép còn có đa dạng kích thước nên phù hợp nhiều công trình.
- Đảm bảo được tính thẩm mỹ. Đặc biệt là loại thép cán nguội, mọi chi tiết đều yêu cầu tính tỉ mỉ.
- Đối với thép tấm cán nóng, việc bảo quản sẽ dễ dàng và bạn có thể sử dụng lâu hơn. Việc không xây dựng kho để bảo quản giúp bạn tiết kiệm kha khá chi phí.
Nhược điểm
- Thép tấm có kích thước lớn hay cồng kềnh nên cần phương tiện vận chuyển .
- Các loại thép tấm cần có cách bảo quản riêng biệt, điển hình là thép tấm cán nguội.

Các loại thép tấm
Thép tấm mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm được phủ một lớp kẽm mạ giúp bảo vệ bề mặt thép, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Do đó, loại thép này vừa đảm bảo yếu tố thẩm mỹ vừa đạt chất lượng tốt nhất.

Thép tấm mạ kẽm là sản phẩm thép được phủ một lớp mạ kẽm để tăng tính chống ăn mòn và gia tăng tuổi thọ. Đây là một phương pháp bảo vệ bề mặt thép phổ biến và hiệu quả trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thép tấm mạ kẽm:
- Quá trình mạ kẽm: Quá trình mạ kẽm có thể thực hiện bằng hai phương pháp chính:
- Mạ kẽm nóng: Là quá trình ngâm thép vào chậu kẽm nóng (với nhiệt độ khoảng 450-460°C), sau đó là quá trình làm mát. Kết quả là bề mặt thép được phủ một lớp mạ kẽm dày và bền vững.
- Mạ kẽm điện phân: Là quá trình sử dụng điện phân để tạo ra một lớp mạ kẽm trên bề mặt thép. Quá trình này thường áp dụng cho các sản phẩm thép tấm có kích thước nhỏ và yêu cầu bề mặt mịn.
- Đặc tính và ứng dụng:
- Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn bởi các yếu tố môi trường như nước, hơi nước, và các hóa chất.
- Tuổi thọ: Thép tấm mạ kẽm có tuổi thọ dài hơn so với thép thông thường, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Ứng dụng rộng rãi: Sản phẩm này được sử dụng trong xây dựng, sản xuất thiết bị công nghiệp, dân dụng, đóng tàu và nông nghiệp.
- Tiêu chuẩn và quy cách:
- Thép tấm mạ kẽm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization), và các tiêu chuẩn quốc gia khác.
- Lựa chọn sản phẩm:
- Khi lựa chọn thép tấm mạ kẽm, cần xem xét các yêu cầu về kích thước, độ dày, loại mạ kẽm (nóng hay điện phân), và tiêu chuẩn để đảm bảo phù hợp với yêu cầu sử dụng cụ thể của dự án.
Thép tấm chống trượt
Từ sản phẩm thép cán nóng cải tiến thành loại thép tấm chống trượt cho các công trình kiến trúc, đóng tàu. Thép tấm chống trượt có bề mặt hoa văn, gân giúp tạo độ nhám nhất định, tránh trơn trượt khi đi qua.

Thép tấm chống trượt là loại vật liệu thép có bề mặt được gia công đặc biệt để tăng độ ma sát, từ đó giúp ngăn ngừa hiện tượng trượt trên bề mặt khi có sự tiếp xúc. Đây là một sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và các ngành công nghiệp có yêu cầu an toàn cao. Dưới đây là những thông tin chi tiết về thép tấm chống trượt:
- Đặc điểm chính:
- Bề mặt chống trượt: Thép tấm chống trượt có bề mặt được chế tạo với các rãnh, gai, hoặc các họa tiết đặc biệt nhằm tăng độ ma sát.
- Chất liệu: Thường là thép cacbon hoặc thép hợp kim có độ cứng và độ bền cao.
- Độ dày và kích thước: Có nhiều loại với độ dày và kích thước khác nhau, phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng cụ thể của dự án.
- Quy trình sản xuất:
- Gia công: Bề mặt thép tấm được gia công bằng cách cắt, đột, hoặc hàn các rãnh, gai chống trượt.
- Mạ kẽm: Có thể áp dụng mạ kẽm để tăng tính chống ăn mòn của sản phẩm.
- Ứng dụng:
- Xây dựng: Sử dụng trong các nơi có nguy cơ trượt, chằng chống trượt như cầu thang, sàn nhà, nền đường, bậc thang, lối đi.
- Công nghiệp: Dùng trong các khu vực làm việc có điều kiện môi trường khắc nghiệt, nơi có dầu mỡ hoặc chất lỏng.
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- Thép tấm chống trượt thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người sử dụng.
- Lựa chọn sản phẩm:
- Khi lựa chọn thép tấm chống trượt, cần xem xét các yếu tố như môi trường sử dụng, độ bền, độ ma sát, và tiêu chuẩn kỹ thuật để chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu của dự án.
Thép tấm kết cấu chung
Mác Thép: SS330 – SS400 – SS490 – SS540 – Q235B – S235JR – Q275 – S275JR – A283Gr.C
Ứng dụng: Được sử dụng trong một cấu trúc chung, như các tòa nhà, cầu, tàu, xe lửa và các cấu trúc khác
Tiêu Chuẩn: JIS G3101 – GB/T700 – ASTM – EN10025 – KS D3503 – DIN 17100
Xuất xứ: Trung Quốc – Hàn Quốc – Nhật – Đức – Nga
Quy cách: Độ dày : 3mm – 200mm
Chiều rộng : 1500mm – 2000mm
Chiều dài : 6000mm – 12000mm

Thép tấm kết cấu chung là một loại vật liệu thép được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng và các ứng dụng kết cấu khác nhau. Đây là một sản phẩm có tính đa dụng và có nhiều đặc tính kỹ thuật khác nhau để phù hợp với các yêu cầu và điều kiện sử dụng khác nhau. Dưới đây là những thông tin chi tiết về thép tấm kết cấu chung:
- Chất liệu:
- Thép tấm kết cấu chung thường được sản xuất từ thép cacbon, có thể có độ tinh khiết và hàm lượng cacbon khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng.
- Các loại thép tấm này cũng có thể là thép hợp kim, có thêm các hợp kim như silic, mangan, niken, hoặc vanadi.
- Đặc tính kỹ thuật:
- Độ bền cao: Thép tấm kết cấu chung thường có độ bền cơ học cao, bao gồm cả độ chịu lực kéo, độ bền uốn và độ cứng.
- Dễ gia công: Các tấm thép này có thể dễ dàng được cắt, hàn và định hình để phù hợp với các yêu cầu thiết kế cụ thể của dự án.
- Chống ăn mòn: Có thể có thêm lớp mạ kẽm hoặc các phương pháp bảo vệ khác để gia tăng khả năng chống ăn mòn của thép.
- Ứng dụng:
- Xây dựng: Sử dụng trong cấu trúc kết cấu như cột, dầm, khung sườn, và các bộ phận chịu tải khác của các tòa nhà và công trình.
- Công nghiệp: Được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật như gia công máy móc, thiết bị công nghiệp, và các cấu trúc chịu lực khác.
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- Thép tấm kết cấu chung thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization), và các tiêu chuẩn quốc gia khác để đảm bảo tính chất lượng và độ bền của sản phẩm.
- Lựa chọn sản phẩm:
- Khi lựa chọn thép tấm kết cấu chung, cần xem xét các yếu tố như môi trường sử dụng, yêu cầu về độ bền, độ cứng, và các yêu cầu kỹ thuật khác để chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của dự án.
Thép tấm chịu mài mòn
Thép tấm chịu mài mòn: Hardox 400, Hardox 450, Hardox 500, XAR 400, XAR450, XAR500 được sử dụng trong ngành công nghiệp xi măng, khai thác mỏ, băng tải, máng xối, bánh răng, máy xúc, xe tải, xe ủi đất, thiết bị xử lý trong ngành khai thác vật liệu và nhiều ứng dụng khác….

Thép tấm chịu mài mòn là loại vật liệu thép được thiết kế đặc biệt để chịu được sự mài mòn và mài mòn từ các yếu tố như ma sát, va đập, hoặc tác động hóa học. Đây là một sản phẩm quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu tính chịu mài mòn cao, như trong công nghiệp khai thác mỏ, sản xuất xi măng, năng lượng điện, và các ngành công nghiệp chế biến kim loại. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thép tấm chịu mài mòn:
- Chất liệu:
- Thép tấm chịu mài mòn thường được làm từ thép hợp kim có hàm lượng các nguyên tố hóa học như chromium (Cr), nickel (Ni), molybdenum (Mo), và có thể có thêm các hợp kim như vanadium (V).
- Các hợp kim này giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn của thép.
- Đặc tính kỹ thuật:
- Khả năng chống mài mòn: Thép tấm này có khả năng chống mài mòn tốt, giúp giảm thiểu tổn hao vật liệu và gia tăng tuổi thọ của các bộ phận trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học: Thép tấm chịu mài mòn thường có độ bền cao, chịu được tải trọng nặng và áp lực cao.
- Ứng dụng:
- Công nghiệp khai thác: Sử dụng trong các ứng dụng như ống dẫn, bộ phận máy móc, và thiết bị chịu mài mòn trong ngành khai thác mỏ và công nghiệp năng lượng.
- Công nghiệp xi măng: Được dùng trong các bộ phận của nhà máy xi măng như băng tải, bánh xe, và ống hút tro.
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- Thép tấm chịu mài mòn thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization), để đảm bảo tính chất lượng và an toàn cho người sử dụng.
- Lựa chọn sản phẩm:
- Khi lựa chọn thép tấm chịu mài mòn, cần xem xét các yêu cầu về độ bền, tính chất chịu mài mòn, và yêu cầu về kỹ thuật gia công để chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của dự án.
Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao
Là loại thép hợp kim thấp cường độ cao cung cấp các tính chất cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn cao được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, bồn bể xăng dầu, ngành công nghiệp kết cấu ô tô, giàn khoan, kết cấu nhà xưởng, cầu đường, chế tạo máy cơ khí, nồi hơi …

Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao là một loại vật liệu thép có hàm lượng cacbon thấp nhưng có thêm các hợp kim như mangan, silic, nickel, chromium, molybdenum, và vanadium để cải thiện các đặc tính cơ học như độ bền và độ cứng. Đây là những thông tin chi tiết về thép tấm hợp kim thấp cường độ cao:
- Chất liệu:
- Hàm lượng cacbon thấp: Thép hợp kim thấp cường độ cao thường có hàm lượng cacbon thấp hơn so với thép cacbon thông thường (thường dưới 0.25%).
- Hợp kim: Ngoài cacbon, các nguyên tố hợp kim như mangan, silic, nickel, chromium, molybdenum, và vanadium được thêm vào để cải thiện tính chất cơ học của thép.
- Đặc tính kỹ thuật:
- Độ bền cao: Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao có khả năng chịu tải tốt, thường có độ bền kéo từ 550 MPa trở lên.
- Độ cứng: Có độ cứng và độ co giãn thấp, giúp gia công và hàn dễ dàng hơn.
- Khả năng chống mài mòn và ăn mòn: Có thể có các thành phần hợp kim nhằm tăng khả năng chống mài mòn và ăn mòn của vật liệu.
- Ứng dụng:
- Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong xây dựng, sản xuất ô tô, công nghiệp hàng không và hàng hải.
- Được sử dụng để sản xuất các bộ phận yêu cầu tính chịu lực cao và độ bền tối ưu như khung xe ô tô, bánh răng máy móc, và các bộ phận chịu tải trong thiết bị công nghiệp.
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- Thép tấm hợp kim thấp cường độ cao thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization), để đảm bảo tính chất lượng và an toàn cho người sử dụng.
- Lựa chọn sản phẩm:
- Khi lựa chọn thép tấm hợp kim thấp cường độ cao, cần xem xét các yêu cầu về độ bền, tính chất cơ học, và yêu cầu về kỹ thuật gia công để chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của dự án và ứng dụng cụ thể.
Thép tấm đóng tàu
Là thép có độ bền cao, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường muối của nước biển, ngoài ra khả năng chịu đựng sức nặng lớn, va đập mạnh, hay nhiệt độ cao cũng là những ưu điểm nổi bật của các loại thép này

Thép tấm kết cấu hàn
Thép tấm là một loại vật liệu vô cùng quan trọng trong các ngành công nghiệp hiện nay, và để đáp ứng được yêu cầu đa dạng cho nhu cầu của người sử dụng thì thép tấm được chia ra làm rất nhiều loại như: thép tấm mạ kẽm; thép tấm chống trượt; thép tấm kết cấu chung; thép tấm chịu mài mòn; thép tấm chịu nhiệt cho lò hơi, đường ống dẫn dầu khí đốt; thép tấm hợp kim thấp cường độ cao; thép tấm ngành hàng hải; và thép tấm kết cấu hàn

Thép tấm kết cấu hàn là loại vật liệu thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu kết nối bằng hàn. Đây là những thông tin chi tiết về thép tấm kết cấu hàn:
- Chất liệu:
- Thép tấm kết cấu hàn thường là thép cacbon, có thể có thêm các hợp kim như mangan, silic, và các thành phần như phốt pho, lưu huỳnh, và silic để cải thiện tính chất cơ học và khả năng hàn của vật liệu.
- Có thể có các loại thép tấm hợp kim như thép niềm, thép hợp kim mangan để tăng độ bền và khả năng chịu lực của kết cấu.
- Đặc tính kỹ thuật:
- Dễ hàn: Thép tấm kết cấu hàn được thiết kế để dễ dàng trong quá trình hàn, đảm bảo kết nối mạnh mẽ và bền bỉ.
- Độ bền cao: Có độ bền kéo và độ cứng phù hợp với các yêu cầu của các công trình xây dựng và kết cấu công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn: Có thể được mạ hoặc phủ lớp chống ăn mòn để tăng tuổi thọ và sự bền bỉ của kết cấu.
- Ứng dụng:
- Xây dựng và công trình dân dụng: Sử dụng trong các công trình xây dựng như nhà ở, cao ốc văn phòng, cầu đường, và các cấu trúc công trình khác.
- Công nghiệp: Được dùng để xây dựng các nhà máy, nhà xưởng, và cơ sở hạ tầng công nghiệp.
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- Thép tấm kết cấu hàn thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization), để đảm bảo tính chất lượng và an toàn cho người sử dụng.
- Lựa chọn sản phẩm:
- Khi lựa chọn thép tấm kết cấu hàn, cần xem xét các yêu cầu về độ bền, tính chất cơ học, và khả năng hàn để chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của dự án và ứng dụng cụ thể.
Quy trình sản xuất thép tấm
Thép tấm cán nóng
Thép cán nóng được chế biến thông qua quá trình cán, thường ở nhiệt độ trên 1000 độ nhằm tạo ra thành phẩm cuối cùng của quá trình cán nóng. Thành phẩm này có thể là nguyên liệu của quá trình sản xuất cán nóng tiếp theo như phôi, dầm hay là nguyên liệu để sản xuất thép cán nguội như thép cuộn, thép tấm để cán nguội ra metal sheet mỏng hơn.

Thép tấm cán nguội
Quá trình cán cán nguội được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn và đôi khi gần với nhiệt độ phòng.
Quy trình sản xuất kết cấu thép trở nên cứng hơn và khỏe hơn. Quy trình cán nguội về nguyên lý không làm thay đổi cấu tạo vật chất thép, nó chỉ làm biến dạng. Tuy quá trình cán, dập nguội cần được kiểm soát chặt chẽ để không tạo một xung lực quá lớn làm biến dạng không kiểm soát gây đứt, nứt bề mặt.

Bảng quy cách thép tấm
Thép tấm SS400 Q235B A36
Thép tấm SS400, Q235B, và A36 là các loại thép tấm phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong công nghiệp xây dựng và chế tạo. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về từng loại thép này:
- Thép tấm SS400:
- Chất liệu: Thép tấm SS400 là thép cacbon có hàm lượng cacbon thấp, thường dùng cho các ứng dụng cấu trúc và chế tạo. SS400 có cường độ chịu kéo tối thiểu là 400 MPa.
- Đặc tính: Dễ dàng gia công, hàn và định hình. Thường có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt.
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong xây dựng cơ sở hạ tầng, sản xuất ô tô, đóng tàu, và các ứng dụng cấu trúc khác.
- Thép tấm Q235B:
- Chất liệu: Thép tấm Q235B là một loại thép chất lượng cao, có hàm lượng cacbon thấp và chứa các nguyên tố hợp kim như mangan, silic, và lưu huỳnh.
- Đặc tính: Có độ bền và độ cứng tốt, dễ gia công và hàn. Được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng xây dựng và kết cấu công nghiệp.
- Ứng dụng: Thường được dùng trong các công trình xây dựng nhà ở, cầu đường, cơ sở hạ tầng, và sản xuất máy móc.
- Thép tấm A36:
- Chất liệu: Thép tấm A36 là thép carbon có hàm lượng cacbon thấp, thường dùng trong các ứng dụng chịu lực đơn giản và yêu cầu không cao về tính chịu lực.
- Đặc tính: Dễ gia công, hàn và định hình. Có khả năng chịu tải tốt, nhưng không được khuyến khích sử dụng trong các môi trường làm việc ẩm ướt hoặc chịu mài mòn cao.
- Ứng dụng: Sử dụng phổ biến trong xây dựng cơ sở hạ tầng, sản xuất kết cấu nhẹ, và các ứng dụng chế tạo đơn giản.
Mỗi loại thép tấm này có những đặc tính và ứng dụng riêng biệt, tuy nhiên chúng đều là những vật liệu cơ bản và quan trọng trong ngành công nghiệp và xây dựng hiện nay. Việc lựa chọn loại thép phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và điều kiện làm việc của vật liệu.
| 11 | Thép lá 0.8 x 1250 x 2500mm | 19.6 |
| 2 | Thép lá 1.0 x 1250 x 2500mm | 24.53 |
| 3 | Thép lá cán nguội 1,2 x 1250 x 2500mm | 30,4 |
| 4 | Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm | 36,79 |
| 5 | Thép lá cán nguội 0,5×1000 x 2000mm | 7,85 |
| 6 | Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm | 31,4 |
| 7 | Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm | 61,3 |
| 8 | Tấm SS400 3.0 x 1250 x 6000mm | 176.62 |
| 9 | Tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm | 212 |
| 10 | Thép SS400 4,0 x 1500 x 6000mm | 282,6 |
| 11 | Thép SS400 5,0 x 1500 x 6000mm | 353,25 |
| 12 | Thép SS400 6,0 x 1500 x 6000mm | 423,9 |
| 13 | Thép SS400 8,0 x 1500 x 6000mm | 565,2 |
| 14 | Thép SS400 10 x 1500 x 6000mm | 706,5 |
| 15 | Thép SS400 12 x 2000 x 6000mm | 1.130,4 |
| 16 | Thép SS400 14 x 1500 x 6000mm | 989,1 |
| 17 | Thép SS400 16 x 2000 x 6000mm | 1.507,2 |
| 18 | Thép SS400 18 x 1500 x 6000mm | 1.271,7 |
| 19 | Thép SS400 20 x 2000 x 6000mm | 1.884 |
| 20 | Thép SS400 22 x 1500 x 6000mm | 2.072,4 |
| 21 | Thép SS400 25x 2000 x 6000mm | 2.355 |
| 22 | Thép SS400 30 x2000 x6000mm | 2.826 |
| 23 | Thép SS400 40ly x 1500 x 6000mm | 2.826 |
| 24 | Thép SS400 50 x 1500 x 6000mm | 2.961 |
| 25 | Thép SS400 60mm ->100mm | 1 |
| 26 | Thép lá nguội 0,5-0,6x1250mm x cuộn | 1 |
| 27 | Thép lá cán nguội 0,7-0,9x1250mm x cuộn | 1 |
| 28 | Thép lá cán nguội 1,0-1,1x1250mm x cuộn | 1 |
| 29 | Thép lá cán nguội 1,2-1,5x1250mm x cuộn | 1 |
| 30 | Thép lá cán nguội 2.0x1410x2500mm | 55,34 |
| 31 | Tấm thép SS400 110mm -> 150mm | 1 |
| 32 | Tấm 5->12 x 1500 x 6000 CT3PC KMK | 1 |
| 33 | Tấm 14->16 x 1500 x 6000 CT3PC KMK | 1 |

Thép tấm gân SS400 Q235B
Thép tấm gân SS400 và Q235B là các loại thép tấm được gia công với các rãnh gân trên bề mặt để tăng khả năng bám dính và chịu lực kéo. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về từng loại thép này khi có gân:
- Thép tấm gân SS400:
- Chất liệu: Thép tấm gân SS400 là thép cacbon có hàm lượng cacbon thấp, thường được sử dụng trong các ứng dụng cấu trúc và chế tạo.
- Đặc tính: Có rãnh gân trên bề mặt giúp tăng khả năng bám dính và chịu lực kéo.
- Ứng dụng: Thường được dùng trong xây dựng cầu đường, các nền móng, và các công trình cơ sở hạ tầng khác.
- Thép tấm gân Q235B:
- Chất liệu: Thép tấm gân Q235B cũng là một loại thép cacbon có hàm lượng cacbon thấp và chứa các nguyên tố hợp kim như mangan, silic, và lưu huỳnh.
- Đặc tính: Cũng có rãnh gân trên bề mặt giúp tăng tính bám dính và chịu lực kéo, dễ dàng gia công và hàn.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, cầu đường, cơ sở hạ tầng, và trong sản xuất máy móc.
Cả hai loại thép tấm gân này đều có tính chất cơ học tốt và phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính chịu lực cao và đòi hỏi tính bền bỉ của vật liệu. Việc lựa chọn giữa SS400 và Q235B thường phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Tỷ trọng tấm thép gân (kg/m³): 7850
| Quy cách thép tấm gân | Trọng lượng |
| (mm) | (Kg/tờ) |
| 3 x 1250 x 6000 | 199,1 |
| 4 x 1250 x 6000 | 258 |
| 5 x 1250 x 6000 | 316,9 |
| 6 x 1250 x 6000 | 375,8 |
| 8 x 1250 x 6000 | 493,5 |
| 3 x 1500 x 6000 | 239 |
| 4 x 1500 x 6000 | 309 |
| 5 x 1500 x 6000 | 380,3 |
| 6 x 1500 x 6000 | 450,9 |
| 8 x 1500 x 6000 | 529,2 |
| 10 x 1500 x 6000 | 733,5 |

Thép tấm đúc Q345B A572 cường độ cao
Thép tấm đúc Q345B và A572 là hai loại thép tấm cường độ cao thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực mạnh và tính bền bỉ. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về từng loại thép này:
- Thép tấm đúc Q345B:
- Chất liệu: Q345B là một loại thép tấm đúc cường độ cao có xuất xứ từ Trung Quốc. Thường được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2008.
- Đặc tính: Có độ bền kéo từ 345 MPa trở lên và khả năng chịu lực tốt. Thép này thường có khả năng chịu tải cao và phù hợp cho các ứng dụng cấu trúc và chế tạo trong nhiều ngành công nghiệp.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong xây dựng cầu đường, các công trình cơ sở hạ tầng, cấu trúc kết cấu chịu lực, và các thiết bị máy móc.
- Thép tấm đúc A572:
- Chất liệu: A572 là một loại thép tấm đúc cường độ cao được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials).
- Đặc tính: Có độ bền kéo từ 450 MPa trở lên, và thường có các phiên bản với độ bền khác nhau như A572 Grade 50, A572 Grade 60, A572 Grade 65.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình cầu đường, công trình công nghiệp nhẹ và nặng, và các ứng dụng chịu tải cao khác.
Cả Q345B và A572 đều là các loại thép tấm đúc cường độ cao phổ biến trong ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo. Việc lựa chọn giữa hai loại thép này thường phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng, và các yếu tố kỹ thuật khác như độ bền, độ cứng, và khả năng chịu mài mòn.
| Tên sản phẩm | Quy cách(độ dày x khổ rộng tấm) | Chiều dài |
| Thép tấm A572 | 4.0ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 5.0ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 5.0ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 6.0ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 6.0ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 8.0ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 8.0ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 10 ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 10 ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 12ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 12ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 14ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 14ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 15ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 15ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 16 ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 16 ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 18ly x 1500mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 18ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 40ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 50ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 60ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 70ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 80ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 90ly x 2000mm | 6/12m |
| Thép tấm A572 | 100ly x 2000mm | 6/12m |
| STT | Bảng quy cách thép tấm tiêu chuẩn | |||
| Thép tấm q345 | Dày(mm) | Chiều rộng | Chiều dài | |
| 1 | Thép tấm q345 | 3 | 1500 – 2000 | 6000 – 12.000 |
| 2 | Thép tấm q345 | 4 | 1500 – 2000 | 6000 – 12.000 |
| 3 | Thép tấm q345 | 5 | 1500 – 2000 | 6000 – 12.000 |
| 4 | Thép tấm q345 | 6 | 1500 – 2000 | 6000 – 12.000 |
| 5 | Thép tấm q345 | 8 | 1500 – 2000 | 6000 – 12.000 |
| 6 | Thép tấm q345 | 9 | 1500 – 2000 | 6000 – 12.000 |
| 7 | Thép tấm q345 | 10 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 8 | Thép tấm q345 | 12 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 9 | Thép tấm q345 | 13 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 10 | Thép tấm q345 | 14 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 11 | Thép tấm q345 | 15 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 12 | Thép tấm q345 | 16 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 13 | Thép tấm q345 | 18 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 14 | Thép tấm q345 | 20 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 15 | Thép tấm q345 | 22 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 16 | Thép tấm q345 | 24 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 17 | Thép tấm q345 | 25 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 18 | Thép tấm q345 | 28 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 19 | Thép tấm q345 | 30 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 20 | Thép tấm q345 | 32 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 21 | Thép tấm q345 | 34 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 22 | Thép tấm q345 | 35 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 23 | Thép tấm q345 | 36 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 24 | Thép tấm q345 | 38 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 25 | Thép tấm q345 | 40 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 26 | Thép tấm q345 | 44 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 27 | Thép tấm q345 | 45 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 28 | Thép tấm q345 | 50 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 29 | Thép tấm q345 | 55 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 30 | Thép tấm q345 | 60 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 31 | Thép tấm q345 | 65 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 32 | Thép tấm q345 | 70 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 33 | Thép tấm q345 | 75 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 34 | Thép tấm q345 | 80 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 35 | Thép tấm q345 | 82 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 36 | Thép tấm q345 | 85 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 37 | Thép tấm q345 | 90 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 38 | Thép tấm q345 | 95 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 39 | Thép tấm q345 | 100 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |
| 40 | Thép tấm q345 | 110 | 1500 – 2000 – 3000 | 6000 – 12.000 |

Thép tấm đen
Thép tấm đen là loại vật liệu thép chưa được tôi hoặc mạ, thường có màu xám hoặc đen do lớp oxit trên bề mặt. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thép tấm đen:
- Chất liệu và tính chất:
- Chất liệu: Thép tấm đen thường được sản xuất từ thép cacbon, có thể có các hàm lượng các nguyên tố hợp kim như mangan, silic, và các nguyên tố như lưu huỳnh và phốt pho.
- Tính chất: Thép tấm đen có độ bền kéo và độ cứng phù hợp với các yêu cầu cơ bản của các ứng dụng xây dựng và chế tạo. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tính năng chống ăn mòn cao.
- Ứng dụng:
- Thép tấm đen được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công trình nhà cửa, cơ sở hạ tầng như cầu đường, cảng biển, và trong các ứng dụng chế tạo đơn giản như các bộ phận máy móc, kết cấu khung thép, và nhiều công dụng khác.
- Thường được sử dụng làm vật liệu cơ bản cho các quy trình gia công và sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
- Xử lý bề mặt:
- Do là thép tấm chưa qua xử lý, bề mặt của thép tấm đen thường có lớp oxit nhẹ, do đó cần được tẩy rửa và xử lý bề mặt trước khi sơn phủ hoặc tiếp tục quá trình chế tạo.
- Tiêu chuẩn và kích thước:
- Thép tấm đen có thể tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), và DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization).
- Các kích thước và độ dày của thép tấm đen thường đa dạng, phù hợp với nhiều yêu cầu khác nhau của dự án và ứng dụng.
Thép tấm đen là một vật liệu cơ bản, phổ biến và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào tính linh hoạt và tính kinh tế của nó.
| Độ dày | Độ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 2 ly | 1200 | 2500 | 47,1 |
| 3 ly | 1500 | 6000 | 211,95 |
| 4 ly | 1500 | 6000 | 282,6 |
| 5 ly | 1500 | 6000 | 353,25 |
| 6 ly | 1500 | 6000 | 423,9 |
| 8 ly | 1500 | 6000 | 565,2 |
| 10 ly | 2000 | 6000 | 942 |
| 12 ly | 2000 | 6000 | 1130,4 |
| 14 ly | 2000 | 6000 | 1318,8 |
| 15 ly | 2000 | 6000 | 1413 |
| 16 ly | 2000 | 6000 | 1507,2 |
| 18 ly | 2000 | 6000 | 1695,6 |
| 10 ly | 2000 | 6000 | 1884 |
| 22 ly | 2000 | 6000 | 2072,4 |
| 24 ly | 2000 | 6000 | 2260,8 |
| 25 ly | 2000 | 6000 | 2355 |
| 26 ly | 2000 | 6000 | 2449,2 |
| 28 ly | 2000 | 6000 | 2637,6 |
| 30 ly | 2000 | 6000 | 2826 |
| 32 ly | 2000 | 6000 | 3014,4 |
| 34 ly | 2000 | 6000 | 3202,8 |
| 35 ly | 2000 | 6000 | 3287 |
| 36 ly | 2000 | 6000 | 3391,2 |
| 38 ly | 2000 | 6000 | 3579,6 |
| 10 ly | 2000 | 6000 | 3768 |
| 42 ly | 2000 | 6000 | 3956,4 |
| 45 ly | 2000 | 6000 | 4239 |
| 48 ly | 2000 | 6000 | 4521,6 |
| 50 ly | 2000 | 6000 | 4710 |
| 55 ly | 2000 | 6000 | 5181 |
| 60 ly | 2000 | 6000 | 5652 |

Thép tấm kẽm
Thép tấm kẽm là loại thép tấm được phủ một lớp mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thép tấm kẽm:
- Quá trình mạ kẽm:
- Phương pháp mạ: Thép tấm kẽm thường được sản xuất bằng cách sử dụng hai phương pháp chính là mạ nóng và mạ điện.
- Mạ nóng: Thép tấm được ngâm vào chậu chứa kẽm nóng chảy, sau đó lớp kẽm sẽ bám dính vào bề mặt thép khi được rút ra.
- Mạ điện: Thép tấm được ngâm vào dung dịch chứa ion kẽm và sau đó thông qua điện phân, lớp mạ kẽm sẽ phủ lên bề mặt thép.
- Phương pháp mạ: Thép tấm kẽm thường được sản xuất bằng cách sử dụng hai phương pháp chính là mạ nóng và mạ điện.
- Đặc tính của thép tấm kẽm:
- Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép khỏi sự oxy hóa và mài mòn, làm tăng tuổi thọ và độ bền của vật liệu.
- Chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt: Thép tấm kẽm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính chống ăn mòn cao như trong xây dựng cầu đường, làm giàn giáo, và các công trình cảng biển.
- Dễ gia công và hàn: Thép tấm kẽm có tính dẻo dai và dễ dàng trong quá trình gia công, hàn và cắt gọt.
- Ứng dụng của thép tấm kẽm:
- Thép tấm kẽm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cơ sở hạ tầng như làm cột thép, kết cấu sàn, và các bộ phận kết cấu chịu lực.
- Cũng được dùng trong sản xuất các thiết bị điện tử, ô tô, và hàng không vì khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng chịu lực cao.
- Tiêu chuẩn và chất lượng:
- Thép tấm kẽm thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), và DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization).
- Các kích thước và độ dày của thép tấm kẽm có thể được điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của dự án.
Thép tấm kẽm là một vật liệu rất phổ biến và quan trọng trong ngành công nghiệp và xây dựng, nhờ vào tính chất chống ăn mòn cao và khả năng chịu lực tốt của nó.
| Độ dày | Độ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 2 ly | 1200 | 2500 | 47,1 |
| 3 ly | 1500 | 6000 | 211,95 |
| 4 ly | 1500 | 6000 | 282,6 |
| 5 ly | 1500 | 6000 | 353,25 |
| 6 ly | 1500 | 6000 | 423,9 |
| 8 ly | 1500 | 6000 | 565,2 |
| 10 ly | 2000 | 6000 | 942 |
| 12 ly | 2000 | 6000 | 1130,4 |
| 14 ly | 2000 | 6000 | 1318,8 |
| 15 ly | 2000 | 6000 | 1413 |
| 16 ly | 2000 | 6000 | 1507,2 |
| 18 ly | 2000 | 6000 | 1695,6 |
| 10 ly | 2000 | 6000 | 1884 |
| 22 ly | 2000 | 6000 | 2072,4 |
| 24 ly | 2000 | 6000 | 2260,8 |
| 25 ly | 2000 | 6000 | 2355 |
| 26 ly | 2000 | 6000 | 2449,2 |
| 28 ly | 2000 | 6000 | 2637,6 |
| 30 ly | 2000 | 6000 | 2826 |
| 32 ly | 2000 | 6000 | 3014,4 |
| 34 ly | 2000 | 6000 | 3202,8 |
| 35 ly | 2000 | 6000 | 3287 |
| 36 ly | 2000 | 6000 | 3391,2 |
| 38 ly | 2000 | 6000 | 3579,6 |
| 10 ly | 2000 | 6000 | 3768 |
| 42 ly | 2000 | 6000 | 3956,4 |
| 45 ly | 2000 | 6000 | 4239 |
| 48 ly | 2000 | 6000 | 4521,6 |
| 50 ly | 2000 | 6000 | 4710 |
| 55 ly | 2000 | 6000 | 5181 |
| 60 ly | 2000 | 6000 | 5652 |

Thép tấm mạ kẽm Z275 – Z8
Thép tấm mạ kẽm Z275 – Z8 là loại thép tấm được phủ một lớp mạ kẽm có độ dày và hàm lượng kẽm khác nhau. Cụ thể, Z275 và Z8 là hai chỉ số thường được sử dụng để chỉ mức độ phủ mạ kẽm trên bề mặt thép. Dưới đây là giải thích chi tiết về mỗi chỉ số này:
- Z275:
- Z275 đề cập đến mức độ phủ mạ kẽm, trong đó “Z” là một mã chỉ số cho mạ kẽm, và “275” đại diện cho khối lượng mạ kẽm phủ lên mỗi mét vuông của thép tấm, tính bằng đơn vị gram.
- Ví dụ, Z275 có nghĩa là có khoảng 275 gram kẽm được phủ lên mỗi mét vuông của bề mặt thép.
- Z8:
- Z8 cũng là một chỉ số tương tự, nhưng thường được sử dụng để chỉ mức độ phủ mạ kẽm trong hệ đo lường khác, có thể là ounces một lần nữa hay gram một lần nữa, tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất.
- Đặc tính và ứng dụng:
- Thép tấm mạ kẽm Z275 và Z8 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, như xây dựng cầu đường, làm giàn giáo, và các công trình cảng biển.
- Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép khỏi sự oxy hóa và mài mòn, kéo dài tuổi thọ của vật liệu và giảm thiểu chi phí bảo trì.
- Tiêu chuẩn và chất lượng:
- Thép tấm mạ kẽm Z275 và Z8 thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), và DIN (Deutsches Institut für Normung – German Institute for Standardization).
- Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng sản phẩm và khả năng chống ăn mòn của lớp mạ kẽm phủ trên thép.
Tóm lại, Z275 và Z8 là các chỉ số thường được sử dụng để mô tả mức độ phủ mạ kẽm trên thép tấm, với mỗi chỉ số có các đơn vị đo khác nhau như gram hoặc ounces một lần nữa. Các loại thép tấm này thường được ưa chuộng trong các ứng dụng cần tính chống ăn mòn cao và độ bền bỉ của vật liệu.
| Quy Cách | Xuất Xứ | THÉP TẤM KẼM Z275 – Z8 | |
| NHỎ (1M*2M) | LỚN (1M25*2M5) | ||
| 4 dem | NK | 117.436 | 183.494 |
| 5 dem | NK | 117.436 | 183.494 |
| 6 dem | NK | 117.436 | 183.494 |
| 7 dem | NK | 117.436 | 183.494 |
| 8 dem | NK | 117.436 | 183.494 |
| 9 dem | NK | 117.436 | 183.494 |
| 1 ly | NK | 117.436 | 183.494 |
| 1.1 ly | NK | 117.436 | 183.494 |
| 1.2 ly | NK | 117.436 | 183.494 |
| 1.4 ly | NK | 117.436 | 183.494 |
| 1.5 ly | NK | 117.436 | 183.494 |
| 1.8 ly | NK | 139.416 | 217.838 |
| 2 ly | NK | 139.416 | 217.838 |
| 2.5 ly | NK | 139.416 | 217.838 |

Ứng dụng của thép tấm
Thép được dùng nhiều trong các ngành. Như đóng tàu, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng, thùng, bồn xăng dầu, nồi hơi. Cơ khí, các ngành xây dựng dân dụng, làm tủ điện, container. Tủ đựng hồ sơ, tàu thuyền, sàn xe, xe lửa, dùng để sơn mạ…
Ngày nay thép tấm được sử dụng khá thông dụng. Thép có quy trình sản xuất khá phức tạp. Bởi vậy thép tại thị trường Việt Nam hầu như được nhập khẩu từ các quốc gia công nghiệp khác trên thế giới.

Phân phối thép tấm tphcm
Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm trong việc TƯ VẤN cho khách hàng nắm rõ về các sản phẩm khi mua và muốn mua. CTY CỔ PHẦN CHANG KIM sẽ mang tới công trình của khách hàng những sản phẩm thép Hòa Phát chất lượng nhất, đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật với giá rẻ nhất, cạnh tranh nhất so với thị trường.
CTY CỔ PHẦN CHANG KIM là nhà phân phối thép tấm tại Tp HCM chuyên cung cấp các sản phẩm như: ống thép đen hàn, ống thép mạ kẽm nhúng nóng, ống thép tôn mạ kẽm, thép hình, thép tấm,… Thép CHANG KIM luôn quan tâm đến những sản phẩm cung ứng cho khách hàng phải là sản phẩm chính hãng, kèm theo sự uy tín và chất lượng của mỗi sản phẩm; để mỗi khách hàng đến với CTY CỔ PHẦN CHANG KIM luôn mang tâm trạng thoải mái nhất, yên tâm nhất, hài lòng nhất.

