BẢNG GIÁ BÁN PHỤ KIỆN REN HIỆU M – TRUNG QUỐC

BẢNG GIÁ BÁN PHỤ KIỆN REN HIỆU M – TRUNG QUỐC

SIZE

TÊN HÀNG

1/2”3/4”1”1.1/4”1.1/2”2”2.1/2”3”4”
ɸ15ɸ20ɸ25ɸ32ɸ40ɸ50ɸ65ɸ80ɸ100
CÚT (CO)8.70013.00018.60034.80037.70056.60092.100137.700246.800
CÚT THU (CO GiẢM)11.60019.10029.90035.40057.200
CÚT RT-RN (CO ĐIẾU)9.20013.40020.200
CHẾCH (CO LƠI)8.60012.90021.20029.30038.20061.300102.300166.400279.500
TÊ ĐỀU11.60018.60027.60044.20051.40070.900139.100189.500339.600
TÊ GIẢM17.70026.60041.50050.50078.400149.900190.900354.500
KÉP (2 ĐẦU REN)6.6008.70012.90023.90026.80038.20065.50093.400149.900
MĂNG SÔNG6.60010.20014.40021.90029.80045.70078.30094.800158.200
CÔN THU (BẦU)9.60013.70022.40027.90045.70073.600102.300166.400
LƠ THU (CÀ RÁ)6.20010.80016.40019.30030.50055.90075.000139.100
RẮC CO19.80024.50040.20055.90071.600109.800163.600244.100409.100
NẮP BỊT5.4007.00010.20015.80019.80032.00053.20072.400130.800
NÚT BỊT5.4006.2008.50012.90016.70028.90050.50066.800124.200