Zalo
Hotline
Bỏ qua nội dung
NPP thép HCMNPP thép HCM
  • Menu
  • ☎

    Hỗ trợ khách hàng

    0973 852 798 Ms Chang

  • Giỏ hàng
  • Trang Chủ
  • Giới thiệu
  • Các Loại Thép
    • Thép Ống
      • Ống Thép Đen
      • Ống Thép Đúc
      • Ống Thép Cỡ Lớn
      • Ống Thép Mạ Kẽm
    • Thép Tấm
      • Bản Mã
      • Tôn Màu
      • Thép Tấm Dày
      • Thép tấm chống trượt
    • Thép Hộp
      • Thép Hộp Vuông
      • Thép Hộp Chữ Nhật
      • Thép hộp mạ kẽm
      • Thép hộp đen
    • Thép Công Nghiệp
      • Thép Hình I U V H
      • Thép Tròn Trơn
      • Thép Vuông Đặc
      • Xà Gồ
  • Phụ Kiện Ống Thép
    • Phụ Kiện Hàn
      • Phụ kiện hàn inox
      • Phụ kiện hàn mạ kẽm
      • Phụ kiện hàn thép đen
      • Phụ Kiện Hàn Trung Quốc
    • Phụ Kiện Ren
      • Phụ kiện ren mạ kẽm
      • Phụ kiện ren inox 304
      • Phụ kiện ren Mech
    • Mặt Bích
      • Mặt Bích ANSI
      • Mặt bích BS
      • Mặt bích JIS
      • Mặt bích DIN
      • Mặt bích EN-1092-1
    • Khớp nối
      • Khớp nối cứng
      • Khớp nối gang
      • Khớp nối mềm inox
      • Khớp nối mềm cao su
      • Mối nối mềm BE, EE, BB, BF, FF
  • PCCC
    • Van PCCC
      • Van góc chữa cháy
      • Van báo động
      • Van xả tràn
      • Van tín hiệu
    • Thiết bị chữa cháy
      • Bình Chữa Cháy
      • Tủ Cứu Hỏa – Hộp cứu hỏa
      • Đèn exit chỉ đường – Đèn cứu hỏa
      • Máy bơm cứu hỏa
      • Đầu phun chữa cháy
      • Trụ cứu hỏa – Vòi cứu hỏa – Lăng phun chữa cháy
    • Thiết Bị Báo Cháy
      • Đầu báo nhiệt
      • Đầu báo khói
      • Chuông báo cháy
      • Trung tâm báo cháy
      • Nội quy – Tiểu lệnh
  • Van
    • Van Theo Chất Liệu
      • Van Đồng
      • Van Gang
      • Van Inox
    • Van Shin Yi
      • Van Cổng
      • Van Chữa Cháy
      • Van Xả Khí
      • Van Phao
      • Van Giảm Áp
      • Van An Toàn
      • Van 1 Chiều
      • Van Bướm
      • Các Loại Van Khác
    • Van Vòi Minh Hòa
      • Van vòi đồng minh hòa
      • VAn Vòi hợp kim minh hòa
      • VAN LẮP CỤM ĐỒNG HỒ NƯỚC
      • VAN VÀ PHỤ KIỆN PP-R MINH HÒA
      • LINH KIỆN BẰNG ĐỒNG
      • Van Vòi Nhựa Minh Hòa
    • Đồng hồ nước
      • Đồng hồ nước minh hòa sản xuất tại việt nam
      • ĐỒNG HỒ TRUNG ĐỨC FUZHOU
      • ĐỒNG HỒ TRUNG ĐỨC FUDA
      • HỘP BẢO VỆ ĐỒNG HỒ MINH HÒA
  • Inox
    • Phụ Kiện Inox
    • Ống Hộp Inox
    • Tấm Hình Inox
    • Phụ kiện inox vi sinh
  • Catalogue
  • Bảng giá
  • Tin Tức
    ống thép đúc stpg
    Trang chủ / Các Loại Thép / Thép Ống / Ống Thép Đúc

    Thép ống đúc stpg370

    Liên hệ

    Danh mục: Các Loại Thép, Ống Thép Đúc, Thép Ống
    • Thông tin sản phẩm

    Mục lục

    • 1 Thép ống đúc stpg370 là gì?
    • 2 Phương pháp đúc nóng là gì?
    • 3 Bảng quy cách ống thép đúc stpg370
    • 4 Mua ống thép đúc stpg 370 ở đâu?

    Thép ống đúc stpg370 là gì?

    Thép ống đúc STPG370 là thép Carbon được sản xuất bằng phương pháp đúc nóng, dạng ống liền mạch chịu được nhiệt độ cao, chịu được áp suất. Là vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp cơ khí gia công, chế tạo như chế tạo đường ống của nồi hơi, lò hơi, đường ống khí đốt đường ống hơi nước tua bin, điện máy, công nghiệp lò nung, ngành hàng không và hóa dầu.

    ống thép đúc stpg

    Phương pháp đúc nóng là gì?

    Đúc bằng phương pháp cán nóng được áp dụng trong việc luyện kim thép, tạo ra thành phẩm là phôi thép có màu xanh xám, bề mặt thô ráp. 

    Phương pháp này hiểu cơ bản qua 4 giai đoạn chính của quy trình đó là: xử lý quặng, tạo dòng thép nóng chảy, đúc tiếp liệu và cán lá.

    phương pháp đúc nóng là gì

    Bảng quy cách ống thép đúc stpg370

    Quy cách thép ống đúcSTPG370 DN6 phi 10
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN610.31.24SCH100,28
    DN610.31.45SCH300,32
    DN610.31.73SCH400.37
    DN610.31.73SCH.STD0.37
    DN610.32.41SCH800.47
    DN610.32.41SCH. XS0.47
    Quy cách thép ống đúc DN8 phi 14
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN813.71.65SCH100,49
    DN813.71.85SCH300,54
    DN813.72.24SCH400.63
    DN813.72.24SCH.STD0.63
    DN813.73.02SCH800.80
    DN813.73.02SCH. XS0.80
    Quy cách thép ống đúc STPG370 DN10 phi 17
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN1017.11.65SCH100,63
    DN1017.11.85SCH300,7
    DN1017.12.31SCH400.84
    DN1017.12.31SCH.STD0.84
    DN1017.13.20SCH800.10
    DN1017.13.20SCH. XS0.10
    Quy cách thép ống đúc DN15 phi 21
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN1521.32.11SCH101.00
    DN1521.32.41SCH301.12
    DN1521.32.77SCH401.27
    DN1521.32.77SCH.STD1.27
    DN1521.33.73SCH801.62
    DN1521.33.73SCH. XS1.62
    DN1521.34.781601.95
    DN1521.37.47SCH. XXS 2.55
    Quy cách thép ống đúc DN20 phi 27
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN 2026,71,65SCH51,02
    DN 2026,72,1SCH101,27
    DN 2026,72,87SCH401,69
    DN 2026,73,91SCH802,2
    DN 2026,77,8XXS3,63
    Quy cách thép ống đúc DN25 phi 34
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN2533,41,65SCH51,29
    DN2533,42,77SCH102,09
    DN2533,43,34SCH402,47
    DN2533,44,55SCH803,24
    DN2533,49,1XXS5,45
    Quy cách thép ống đúc STPG370 DN32 phi 42
    Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN3242,21,65SCH51,65
    DN3242,22,77SCH102,69
    DN3242,22,97SCH302,87
    DN3242,23,56SCH403,39
    DN3242,24,8SCH804,42
    DN3242,29,7XXS7,77
    Quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3
    Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN4048,31,65SCH51,9
    DN4048,32,77SCH103,11
    DN4048,33,2SCH303,56
    DN4048,33,68SCH404,05
    DN4048,35,08SCH805,41
    DN4048,310,1XXS9,51
    Quy cách thép ống đúc DN50 phi 60
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN5060,31,65SCH52,39
    DN5060,32,77SCH103,93
    DN5060,33,18SCH304,48
    DN5060,33,91SCH405,43
    DN5060,35,54SCH807,48
    DN5060,36,35SCH1208,44
    DN5060,311,07XXS13,43
    Quy cách thép ống đúc DN65 phi 73
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN65732,1SCH53,67
    DN65733,05SCH105,26
    DN65734,78SCH308,04
    DN65735,16SCH408,63
    DN65737,01SCH8011,4
    DN65737,6SCH12012,25
    DN657314,02XXS20,38
    Quy cách thép ống đúc DN65 phi 76
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN65762,1SCH53,83
    DN65763,05SCH105,48
    DN65764,78SCH308,39
    DN65765,16SCH409,01
    DN65767,01SCH8011,92
    DN65767,6SCH12012,81
    DN657614,02XXS21,42
    Quy cách thép ống đúc DN80 phi 90
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN8088,92,11SCH54,51
    DN8088,93,05SCH106,45
    DN8088,94,78SCH309,91
    DN8088,95,5SCH4011,31
    DN8088,97,6SCH8015,23
    DN8088,98,9SCH12017,55
    DN8088,915,2XXS27,61
    Quy cách thép ống đúc DN90 phi 101
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN90101,62,11SCH55,17
    DN90101,63,05SCH107,41
    DN90101,64,78SCH3011,41
    DN90101,65,74SCH4013,56
    DN90101,68,1SCH8018,67
    DN90101,616,2XXS34,1
    Quy cách thép ống đúc DN100 phi 114
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN100114,32,11SCH55,83
    DN100114,33,05SCH108,36
    DN100114,34,78SCH3012,9
    DN100114,36,02SCH4016,07
    DN100114,37,14SCH6018,86
    DN100114,38,56SCH8022,31
    DN100114,311,1SCH12028,24
    DN100114,313,5SCH16033,54
    Quy cách thép ống đúc DN120 phi 127
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN1201276,3SCH4018,74
    DN1201279SCH8026,18
    Quy cách thép ống đúc DN125 phi 141
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN125141,32,77SCH59,46
    DN125141,33,4SCH1011,56
    DN125141,36,55SCH4021,76
    DN125141,39,53SCH8030,95
    DN125141,314,3SCH12044,77
    DN125141,318,3SCH16055,48
    Quy cách thép ống đúc DN150 phi 168
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN150168,32,78SCH511,34
    DN150168,33,4SCH1013,82
    DN150168,34,7819,27
    DN150168,35,1620,75
    DN150168,36,3525,35
    DN150168,37,11SCH4028,25
    DN150168,311SCH8042,65
    DN150168,314,3SCH12054,28
    DN150168,318,3SCH16067,66
    Quy cách thép ống đúc DN200 phi 219
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN200219,12,769SCH514,77
    DN200219,13,76SCH1019,96
    DN200219,16,35SCH2033,3
    DN200219,17,04SCH3036,8
    DN200219,18,18SCH4042,53
    DN200219,110,31SCH6053,06
    DN200219,112,7SCH8064,61
    DN200219,115,1SCH10075,93
    DN200219,118,2SCH12090,13
    DN200219,120,6SCH140100,79
    DN200219,123SCH160111,17
    Quy cách thép ống đúc DN250 phi 273
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN250273,13,4SCH522,6
    DN250273,14,2SCH1027,84
    DN250273,16,35SCH2041,75
    DN250273,17,8SCH3051,01
    DN250273,19,27SCH4060,28
    DN250273,112,7SCH6081,52
    DN250273,115,1SCH8096,03
    DN250273,118,3SCH100114,93
    DN250273,121,4SCH120132,77
    DN250273,125,4SCH140155,08
    DN250273,128,6SCH160172,36
    Quy cách thép ống đúc DN300 phi 323(325)
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN300323,94,2SCH533,1
    DN300323,94,57SCH1035,97
    DN300323,96,35SCH2049,7
    DN300323,98,38SCH3065,17
    DN300323,910,31SCH4079,69
    DN300323,912,7SCH6097,42
    DN300323,917,45SCH80131,81
    DN300323,921,4SCH100159,57
    DN300323,925,4SCH120186,89
    DN300323,928,6SCH140208,18
    DN300323,933,3SCH160238,53
    Quy cách thép ống đúc DN350 phi 355
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN350355,63,962SCH5s34,34
    DN350355,64,775SCH541,29
    DN350355,66,35SCH1054,67
    DN350355,67,925SCH2067,92
    DN350355,69,525SCH3081,25
    DN350355,611,1SCH4094,26
    DN350355,615,062SCH60126,43
    DN350355,612,7SCH80S107,34
    DN350355,619,05SCH80158,03
    DN350355,623,8SCH100194,65
    DN350355,627,762SCH120224,34
    DN350355,631,75SCH140253,45
    DN350355,635,712SCH160281,59
    Quy cách thép ống đúc DN400 phi 406
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN400406,44,2SCH541,64
    DN400406,44,78SCH10S47,32
    DN400406,46,35SCH1062,62
    DN400406,47,93SCH2077,89
    DN400406,49,53SCH3093,23
    DN400406,412,7SCH40123,24
    DN400406,416,67SCH60160,14
    DN400406,412,7SCH80S123,24
    DN400406,421,4SCH80203,08
    DN400406,426,2SCH100245,53
    DN400406,430,9SCH120286
    DN400406,436,5SCH140332,79
    DN400406,440,5SCH160365,27
    Quy cách thép ống đúc DN450 phi 457
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN450457,24,2SCH 5s46,9
    DN450457,24,2SCH 546,9
    DN450457,24,78SCH 10s53,31
    DN450457,26,35SCH 1070,57
    DN450457,27,92SCH 2087,71
    DN450457,211,1SCH 30122,05
    DN450457,29,53SCH 40s105,16
    DN450457,214,3SCH 40156,11
    DN450457,219,05SCH 60205,74
    DN450457,212,7SCH 80s139,15
    DN450457,223,8SCH 80254,25
    DN450457,229,4SCH 100310,02
    DN450457,234,93SCH 120363,57
    DN450457,239,7SCH 140408,55
    DN450457,245,24SCH 160459,39
    Quy cách thép ống đúc DN500 phi 508
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN5005084,78SCH 5s59,29
    DN5005084,78SCH 559,29
    DN5005085,54SCH 10s68,61
    DN5005086,35SCH 1078,52
    DN5005089,53SCH 20117,09
    DN50050812,7SCH 30155,05
    DN5005089,53SCH 40s117,09
    DN50050815,1SCH 40183,46
    DN50050820,6SCH 60247,49
    DN50050812,7SCH 80s155,05
    DN50050826,2SCH 80311,15
    DN50050832,5SCH 100380,92
    DN50050838,1SCH 120441,3
    DN50050844,45SCH 140507,89
    DN50050850SCH 160564,46
    Quy cách thép ống đúc STPG370 DN600 phi 610
    Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
    Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
    DN6006105,54SCH 5s82,54
    DN6006105,54SCH 582,54
    DN6006106,35SCH 10s94,48
    DN6006106,35SCH 1094,48
    DN6006109,53SCH 20141,05
    DN60061014,3SCH 30209,97
    DN6006109,53SCH 40s141,05
    DN60061017,45SCH 40254,87
    DN60061024,6SCH 60354,97
    DN60061012,7SCH 80s186,98
    DN60061030,9SCH 80441,07
    DN60061038,9SCH 100547,6
    DN60061046SCH 120639,49
    DN60061052,4SCH 140720,2
    DN60061059,5SCH 160807,37

    quy cách ống thép đúc stpg

    Mua ống thép đúc stpg 370 ở đâu?

    1. Thép Chang Kim tự tin là đơn vị cung cấp và phân phối sản phẩm thép ống với giá thành cạnh tranh, đội ngũ làm việc giàu kinh nghiệm, vận chuyển hàng tới tận nơi công trình thi công. Chỉ cần gọi cho chúng tôi, quý khách sẽ được phục vụ tận tâm, nhanh chóng và chính xác nhất..
    2. Hàng hóa, sản phẩm của Thép Chang Kim luôn chất lượng và đạt chuẩn.

     

    mua ống thép đúc stpg ở đâu

    Sản phẩm tương tự

    ống thép cỡ lớn việt đức

    Các Loại Thép

    Ống thép cỡ lớn Việt Đức -Ứng dụng của ống thép Việt Đức

    Liên hệ
    tôn cuộn mạ kẽm hòa phát

    Các Loại Thép

    Tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát – Bảng thông số kỹ thuật chi tiết tôn cuộn

    Liên hệ
    ống thép seah ks d 3562

    Các Loại Thép

    Ống thép Seah KS D 3562 JIS G3454

    Liên hệ
    ống thép liền mạch trung quốc

    Các Loại Thép

    ỐNG THÉP LIỀN MẠCH TRUNG QUỐC – SEAMLESS STEEL PIPE

    Liên hệ
    ống thép seah ks d

    Các Loại Thép

    Ống thép Seah KS D 3507JIS G 3452

    Liên hệ
    ống thép đúc mạ kẽm

    Các Loại Thép

    Ống thép đúc mạ kẽm

    Liên hệ

    CÔNG TY CỔ PHẦN CHANG KIM

    Mã số thuế: 0316836175

    Cấp ngày: 04/05/2021

    Nơi cấp: Sở kế hoạch và đâu tư Thành Phố Hồ Chí Minh

    Hotline: 0973 852 798

    Email: thepchangkim@gmail.com

    Website: changkim.vn

    Địa chỉ: Số 46A, Đường TA22, Phường Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh

    Chính Sách Mua Hàng

    • Điều khoản sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Chính sách mua hàng
    • Chính sách đổi trả
    • Hướng dẫn mua hàng và thanh toán

    Copyright 2026 © Thép Chang Kim

    Copyright 2026 © CHANGKIM.VN
    • Trang Chủ
    • Giới thiệu
    • Các Loại Thép
      • Thép Ống
        • Ống Thép Đen
        • Ống Thép Đúc
        • Ống Thép Cỡ Lớn
        • Ống Thép Mạ Kẽm
      • Thép Tấm
        • Bản Mã
        • Tôn Màu
        • Thép Tấm Dày
        • Thép tấm chống trượt
      • Thép Hộp
        • Thép Hộp Vuông
        • Thép Hộp Chữ Nhật
        • Thép hộp mạ kẽm
        • Thép hộp đen
      • Thép Công Nghiệp
        • Thép Hình I U V H
        • Thép Tròn Trơn
        • Thép Vuông Đặc
        • Xà Gồ
    • Phụ Kiện Ống Thép
      • Phụ Kiện Hàn
        • Phụ kiện hàn inox
        • Phụ kiện hàn mạ kẽm
        • Phụ kiện hàn thép đen
        • Phụ Kiện Hàn Trung Quốc
      • Phụ Kiện Ren
        • Phụ kiện ren mạ kẽm
        • Phụ kiện ren inox 304
        • Phụ kiện ren Mech
      • Mặt Bích
        • Mặt Bích ANSI
        • Mặt bích BS
        • Mặt bích JIS
        • Mặt bích DIN
        • Mặt bích EN-1092-1
      • Khớp nối
        • Khớp nối cứng
        • Khớp nối gang
        • Khớp nối mềm inox
        • Khớp nối mềm cao su
        • Mối nối mềm BE, EE, BB, BF, FF
    • PCCC
      • Van PCCC
        • Van góc chữa cháy
        • Van báo động
        • Van xả tràn
        • Van tín hiệu
      • Thiết bị chữa cháy
        • Bình Chữa Cháy
        • Tủ Cứu Hỏa – Hộp cứu hỏa
        • Đèn exit chỉ đường – Đèn cứu hỏa
        • Máy bơm cứu hỏa
        • Đầu phun chữa cháy
        • Trụ cứu hỏa – Vòi cứu hỏa – Lăng phun chữa cháy
      • Thiết Bị Báo Cháy
        • Đầu báo nhiệt
        • Đầu báo khói
        • Chuông báo cháy
        • Trung tâm báo cháy
        • Nội quy – Tiểu lệnh
    • Van
      • Van Theo Chất Liệu
        • Van Đồng
        • Van Gang
        • Van Inox
      • Van Shin Yi
        • Van Cổng
        • Van Chữa Cháy
        • Van Xả Khí
        • Van Phao
        • Van Giảm Áp
        • Van An Toàn
        • Van 1 Chiều
        • Van Bướm
        • Các Loại Van Khác
      • Van Vòi Minh Hòa
        • Van vòi đồng minh hòa
        • VAn Vòi hợp kim minh hòa
        • VAN LẮP CỤM ĐỒNG HỒ NƯỚC
        • VAN VÀ PHỤ KIỆN PP-R MINH HÒA
        • LINH KIỆN BẰNG ĐỒNG
        • Van Vòi Nhựa Minh Hòa
      • Đồng hồ nước
        • Đồng hồ nước minh hòa sản xuất tại việt nam
        • ĐỒNG HỒ TRUNG ĐỨC FUZHOU
        • ĐỒNG HỒ TRUNG ĐỨC FUDA
        • HỘP BẢO VỆ ĐỒNG HỒ MINH HÒA
    • Inox
      • Phụ Kiện Inox
      • Ống Hộp Inox
      • Tấm Hình Inox
      • Phụ kiện inox vi sinh
    • Catalogue
    • Bảng giá
    • Tin Tức