Mục lục
Bảng quy cách ống thép đúc cỡ lớn
| TÊN HÀNG HÓA | Đường kính ngoài O.D(mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn Độ dày(SCH) | Trọng Lượng (Kg/m) |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY CỠ NHỎ PHI 21 | ||||
| Thép ống đúc dày cỡ nhỏ | 21,3 | 7,47 | XXS | 2,55 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY CỠ NHỎ PHI 27 | ||||
| Thép ống đúc dày cỡ nhỏ | 26,7 | 7,8 | XXS | 3,63 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 34 | ||||
| Thép ống đúc dày cỡ nhỏ | 33,4 | 4,55 | SCH80 | 3,24 |
| Thép ống đúc dày cỡ nhỏ | 33,4 | 9,1 | XXS | 5,45 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 42 | ||||
| Thép ống đúc dày cỡ nhỏ | 42,2 | 4,8 | SCH80 | 4,42 |
| Thép ống đúc dày cỡ nhỏ | 42,2 | 9,7 | XXS | 7,77 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 49 | ||||
| Thép ống đúc dày | 48,3 | 5,08 | SCH80 | 5,41 |
| Thép ống đúc dày | 48,3 | 10,1 | XXS | 9,51 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 60 | ||||
| Thép ống đúc dày | 60,3 | 5,54 | SCH80 | 7,48 |
| Thép ống đúc dày | 60,3 | 6,35 | SCH120 | 8,44 |
| Thép ống đúc dày | 60,3 | 11,07 | XXS | 13,43 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 73 | ||||
| Thép ống đúc dày | 73 | 5,16 | SCH40 | 8,63 |
| Thép ống đúc dày | 73 | 7,01 | SCH80 | 11,40 |
| Thép ống đúc dày | 73 | 7,6 | SCH120 | 12,25 |
| Thép ống đúc dày | 73 | 14,02 | XXS | 20,38 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 76 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 76 | 5,16 | SCH40 | 9,01 |
| Thép ống đúc loại dày | 76 | 7,01 | SCH80 | 11,92 |
| Thép ống đúc loại dày | 76 | 7,6 | SCH120 | 12,81 |
| Thép ống đúc loại dày | 76 | 14,02 | XXS | 21,42 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 89 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 88,9 | 5,5 | SCH40 | 11,31 |
| Thép ống đúc loại dày | 88,9 | 7,6 | SCH80 | 15,23 |
| Thép ống đúc loại dày | 88,9 | 8,9 | SCH120 | 17,55 |
| Thép ống đúc loại dày | 88,9 | 15,2 | XXS | 27,61 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 102 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 101,6 | 5,74 | SCH40 | 13,56 |
| Thép ống đúc loại dày | 101,6 | 8,1 | SCH80 | 18,67 |
| Thép ống đúc loại dày | 101,6 | 16,2 | XXS | 34,10 |
| THÉP ỐNG LOẠI DÀY PHI 114 | ||||
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 114,3 | 6,02 | SCH40 | 16,07 |
| Thép ống đúc loại dày | 114,3 | 7,14 | SCH60 | 18,86 |
| Thép ống đúc loại siêu dày | 114,3 | 8,56 | SCH80 | 22,31 |
| Thép ống đúc loại dày | 114,3 | 11,1 | SCH120 | 28,24 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 114,3 | 13,5 | SCH160 | 33,54 |
| THÉP ỐNG LOẠI DÀY PHI 127 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 127 | 6,3 | SCH40 | 18,74 |
| Thép ống đúc loại dày | 127 | 9 | SCH80 | 26,18 |
| THÉP ỐNG CỠ LỚN LOẠI DÀY PHI 141 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 141,3 | 6,55 | SCH40 | 21,76 |
| Thép ống đúc loại dày | 141,3 | 9,53 | SCH80 | 30,95 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 141,3 | 14,3 | SCH120 | 44,77 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 141,3 | 18,3 | SCH160 | 55,48 |
| THÉP ỐNG CỠ LỚN LOẠI DÀY CỠ LỚN PHI 168 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 168,3 | 5,16 | 20,75 | |
| Thép ống đúc loại dày | 168,3 | 6,35 | 25,35 | |
| Thép ống đúc loại dày | 168,3 | 7,11 | SCH40 | 28,25 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 168,3 | 11 | SCH80 | 42,65 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 168,3 | 14,3 | SCH120 | 54,28 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 168,3 | 18,3 | SCH160 | 67,66 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 219 | ||||
| Thép ống đúc | 219,1 | 6,35 | SCH20 | 33,30 |
| Thép ống đúc | 219,1 | 7,04 | SCH30 | 36,80 |
| Thép ống đúc | 219,1 | 8,18 | SCH40 | 42,53 |
| Thép ống đúc | 219,1 | 10,31 | SCH60 | 53,06 |
| Thép ống đúc | 219,1 | 12,7 | SCH80 | 64,61 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 219,1 | 15,1 | SCH100 | 75,93 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 219,1 | 18,2 | SCH120 | 90,13 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 219,1 | 20,6 | SCH140 | 100,79 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 219,1 | 23 | SCH160 | 111,17 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY PHI 273 | ||||
| Thép ống đúc | 273,1 | 6,35 | SCH20 | 41,75 |
| Thép ống đúc | 273,1 | 7,8 | SCH30 | 51,01 |
| Thép ống đúc | 273,1 | 9,27 | SCH40 | 60,28 |
| Thép ống đúc | 273,1 | 12,7 | SCH60 | 81,52 |
| Thép ống đúc loại dày | 273,1 | 15,1 | SCH80 | 96,03 |
| Thép ống đúc loại dày | 273,1 | 18,3 | SCH100 | 114,93 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 273,1 | 21,4 | SCH120 | 132,77 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 273,1 | 25,4 | SCH140 | 155,08 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 273,1 | 28,6 | SCH160 | 172,36 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI LỚN SIÊU DÀY PHI 323 | ||||
| Thép ống đúc | 323,9 | 6,35 | SCH20 | 49,70 |
| Thép ống đúc | 323,9 | 8,38 | SCH30 | 65,17 |
| Thép ống đúc | 323,9 | 10,31 | SCH40 | 79,69 |
| Thép ống đúc | 323,9 | 12,7 | SCH60 | 97,42 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 323,9 | 17,45 | SCH80 | 131,81 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 323,9 | 21,4 | SCH100 | 159,57 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 323,9 | 25,4 | SCH120 | 186,89 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 323,9 | 28,6 | SCH140 | 208,18 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 323,9 | 33,3 | SCH160 | 238,53 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI DÀY CỠ LỚN PHI 355 | ||||
| Thép ống đúc | 355,6 | 6,35 | SCH10 | 54,67 |
| Thép ống đúc | 355,6 | 7,925 | SCH20 | 67,92 |
| Thép ống đúc | 355,6 | 9,525 | SCH30 | 81,25 |
| Thép ống đúc SCH40 | 355,6 | 11,1 | SCH40 | 94,26 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 15,062 | SCH60 | 126,43 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 12,7 | SCH80S | 107,34 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 19,05 | SCH80 | 158,03 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 23,8 | SCH100 | 194,65 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 27,762 | SCH120 | 224,34 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 31,75 | SCH140 | 253,45 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 355,6 | 35,712 | SCH160 | 281,59 |
| THÉP ỐNG ĐÚC DÀY LOẠI LỚN PHI 406 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 406,4 | 6,35 | SCH10 | 62,62 |
| Thép ống đúc loại dày | 406,4 | 7,93 | SCH20 | 77,89 |
| Thép ống đúc loại dày | 406,4 | 9,53 | SCH30 | 93,23 |
| Thép ống đúc loại dày | 406,4 | 12,7 | SCH40 | 123,24 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 406,4 | 16,67 | SCH60 | 160,14 |
| Thép ống đúc loại dày | 406,4 | 12,7 | SCH80S | 123,24 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 406,4 | 21,4 | SCH80 | 203,08 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 406,4 | 26,2 | SCH100 | 245,53 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 406,4 | 30,9 | SCH120 | 286,00 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 406,4 | 36,5 | SCH140 | 332,79 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 406,4 | 40,5 | SCH160 | 365,27 |
| THÉP ỐNG ĐÚC DÀY LOẠI LỚN PHI 457 | ||||
| Thép ống đúc loại dày | 457,2 | 6,35 | SCH 10 | 70,57 |
| Thép ống đúc loại dày | 457,2 | 7,92 | SCH 20 | 87,71 |
| Thép ống đúc loại dày | 457,2 | 11,1 | SCH 30 | 122,05 |
| Thép ống đúc loại dày | 457,2 | 9,53 | STD | 105,16 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 14,3 | SCH 40 | 156,11 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 19,05 | SCH 60 | 205,74 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 12,7 | XS | 139,15 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 23,83 | SCH 80 | 254,25 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 29,39 | SCH 100 | 310,02 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 34,93 | SCH 120 | 363,57 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 39,67 | SCH 140 | 408,55 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 457,2 | 45,24 | SCH 160 | 459,39 |
| THÉP ỐNG ĐÚC DÀY LOẠI LỚN PHI 508 | ||||
| Thép ống đúc cỡ lớn | 508 | 6,35 | SCH 10 | 78,52 |
| Thép ống đúc cỡ lớn | 508 | 9,53 | SCH 20 | 117,09 |
| Thép ống đúc cỡ lớn | 508 | 12,7 | SCH 30 | 155,05 |
| Thép ống đúc cỡ lớn | 508 | 9,53 | STD | 117,09 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 15,09 | SCH 40 | 183,46 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 20,6 | SCH 60 | 247,49 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 12,7 | XS | 155,05 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 26,19 | SCH 80 | 311,15 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 32,54 | SCH 100 | 380,92 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 38,1 | SCH 120 | 441,30 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 44,45 | SCH 140 | 507,89 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 508 | 50 | SCH 160 | 564,46 |
| THÉP ỐNG ĐÚC LOẠI LỚN SIÊU DÀY PHI 610 | ||||
| Thép ống cỡ lớn | 610 | 5,54 | SCH 5 | 82,54 |
| Thép ống đúc cỡ lớn | 610 | 6,35 | SCH 10 | 94,48 |
| Thép ống đúc cỡ lớn | 610 | 9,53 | SCH 20 | 141,05 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 610 | 14,3 | SCH 30 | 209,97 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 610 | 9,53 | STD | 141,05 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 610 | 17,48 | SCH 40 | 254,87 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 610 | 24,6 | SCH 60 | 354,97 |
| Thép ống đúc loại dày cỡ lớn | 610 | 12,7 | XS | 186,98 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 610 | 30,96 | SCH 80 | 441,07 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 610 | 38,9 | SCH 100 | 547,60 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 610 | 46 | SCH 120 | 639,49 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 610 | 52,4 | SCH 140 | 720,20 |
| Thép ống đúc loại lớn siêu dày | 610 | 59,5 | SCH 160 | 807,37 |
Thép Chang Kim chuyên phân phối các loại ống thép đen cỡ lớn tại TP.HCM
Ngoài ra, CÔNG TY CỔ PHẦN CHANG KIM là CTY chuyên hoạt động về lĩnh vực cung cấp Thép hình H, I, U V; Thép hộp mạ kẽm; Thép hộp đen; Thép hộp cỡ lớn; Xà gồ C, Xà gồ Z; Sắt thép Xây dựng, Tôn lạnh, Tôn lạnh màu, Tôn kẽm, Thép ống mạ kẽm, Thép ống đen, Thép ống đúc, Thép tấm các loại, …với đầy đủ kích cỡ, chủng loại . Với phương châm ”Chất lượng , Uy tín là Mục tiêu để cam kết ” .
CTY CHANGKIM luôn cung cấp, sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao, chủng loại và khối lượng luôn đúng theo yêu cầu của quý khách hàng và giá cả luôn hợp lý nhất thị trường ” .
Cam kết thực hiện quy tắc đạo đức chính trực trong kinh doanh của CÔNG TY CỔ PHẦN CHANG KIM chúng tôi:
- Chúng tôi luôn cung cấp đúng chất lượng dịch vụ và mức giá đã báo .
- Chúng tôi luôn xây dựng mối quan hệ tốt cũng như lòng tin đối với khách hàng trên sự chuyên nghiệp và uy tín.
- Chúng tôi luôn sẵn sàng duy trì thái độ tích cực và hỗ trợ khách hàng một cách tốt nhất .
- Chúng tôi sẽ luôn cung cấp những quy cách tiêu chuẩn sản xuất , độ dày nguồn gốc sản phẩm một cách chuẩn sát nhất.
- Chúng tôi sẽ tuân thủ theo đúng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong ngành nghề của tôi.
Quy trình mua ống thép đúc cỡ lớn tại CÔNG TY CỔ PHẦN CHANG KIM
- Khách hàng có thể liên hệ để được báo giá qua điện thoại hoặc zalo hoặc email & call trực tiếp : -Ms Chang:0973852798 – thepchangkim@gmail.com
- Tiếp nhận đề nghị, yêu cầu báo giá ống thép đúc cỡ lớn.
- Lập báo giá ống thép đúc cỡ lớn gửi khách hàng.
- Nếu khách hàng đồng ý: giá cả, khối lượng, thời gian, phương thức giao hàng, chính sách thanh toán.
- Xác nhận đơn hàng và lập hợp đồng kinh tế cung ứng vật tư.
- Lập đề nghị tạm ứng và thanh toán nếu khách hàng yêu cầu.
- Thông báo giao hàng và chốt thời gian địa điểm giao nhận hàng với bên mua.
- Sắp xếp hàng và vận chuyển giao hàng nhanh chóng .
- Xuất hóa đơn điện tử và cấp CO,CQ nếu khách hàng yêu cầu .
- Hoàn tất thanh toán và giao hàng .
- Thẩm định dịch vụ và xin đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng .
KHÁCH HÀNG QUAN TÂM CÓ THỂ LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN.
CTY CỔ PHẦN CHANG KIM
Mã số thuế ( Tax code) : 0 3 1 6 8 3 6 1 7 5
Địa chỉ ( Address) : 46A Đường TA22 , Phường Thới An , Quận 12, TP . HCM.
Điện thoại (Tell) : 028 6356 7737 – 0973 852 798
Số tài khoản ( Account): 3519888888 Tại: Ngân Hàng Á Châu – CN TPHCM
Email: thepchangkim@gmail.com
Website: www.changkim.vn

